RxTariffRx
Dành cho nhà sản xuất và xuất khẩu bán hàng sang Hoa Kỳ

Biết chính xác thuế Hoa Kỳ trước khi báo giá.

Người mua tại Hoa Kỳ so sánh tổng chi phí nhập khẩu giữa các nước. TariffRx liệt kê từng lớp thuế theo mã HTS và nước xuất xứ — thuế thông thường, thuế lao động cưỡng bức 2026, thuế Mục 232 với thép, nhôm, đồng, ô tô, phụ tùng, gỗ và nội thất, cùng phí hải quan — giúp bạn báo giá DDP chính xác và cho người mua thấy lợi thế của hàng Việt Nam so với Trung Quốc.

Việt Nam so với Trung Quốc và các nước châu Á

Tổng thuế cộng thêm tính theo % trị giá, áp dụng cho hàng nhập khẩu hôm nay, chưa gồm phí. Hàng Việt Nam chịu thuế lao động cưỡng bức 12,5%; Campuchia, Bangladesh, Ấn Độ, Indonesia và Malaysia chịu 10%. Thuế phụ thuộc vào nơi sản xuất thực tế, không phải chủ sở hữu nhà máy hay cảng xuất hàng.

Sản phẩmHTSViệt NamTrung QuốcCampuchiaBangladeshẤn ĐộIndonesiaMalaysiaThái Lan
Áo thun cotton (dệt kim)6109.10.0029%36.5%26.5%26.5%26.5%26.5%26.5%29%
Áo len và áo nỉ sợi tổng hợp6110.30.3044.5%52%42%42%42%42%42%44.5%
Ba lô và túi bằng sợi tổng hợp4202.92.3130.1%55.1%27.6%27.6%27.6%27.6%27.6%30.1%
Giày da (trên 2,50 USD/đôi)6403.99.9022.5%30%20%20%20%20%20%22.5%
Găng tay y tế / khám bệnh (cao su)4015.12.1012.5%112.5%10%10%10%10%10%12.5%

Chỉ là ước tính để lập kế hoạch, không phải tư vấn hải quan. Hãy xác nhận mã phân loại với đại lý hải quan được cấp phép.

Tìm sản phẩm của bạn

Có thể tìm bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh, hoặc nhập trực tiếp mã HTS.

Tra cứu hơn 23.000 dòng thuế của Hoa Kỳ. Chọn dòng mô tả đúng nhất sản phẩm của bạn.