Xuất khẩu từ Việt Nam sang Hoa Kỳ: thuế nhập khẩu năm 2026
Hiệp định thương mại
Không có
Thuế lao động cưỡng bức (từ 24/7/2026)
12.5%
Phí xử lý hàng hóa (MPF)
0,3464% (có mức tối thiểu/tối đa)
Thuế đối với các mặt hàng phổ biến
Tổng thuế cộng thêm tính theo % trị giá đối với hàng sản xuất tại Việt Nam. “Có hiệp định” giả định hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ.
| Sản phẩm | HTS | Thuế suất thông thường | Có hiệp định | Tổng hiện nay | so với Trung Quốc |
|---|---|---|---|---|---|
| Áo thun cotton (dệt kim) | 6109.10.00 | 16.5% | — | 29% | 36.5% |
| Áo sơ mi dệt kim cotton nam | 6105.10.00 | 19.7% | — | 32.2% | 39.7% |
| Áo len và áo nỉ cotton | 6110.20.20 | 16.5% | — | 29% | 36.5% |
| Áo len và áo nỉ sợi tổng hợp | 6110.30.30 | 32% | — | 44.5% | 52% |
| Áo ngực | 6212.10.90 | 16.9% | — | 29.4% | 36.9% |
| Ba lô và túi bằng sợi tổng hợp | 4202.92.31 | 17.6% | — | 30.1% | 55.1% |
| Giày da (trên 2,50 USD/đôi) | 6403.99.90 | 10% | — | 22.5% | 30% |
| Khăn bông cotton | 6302.60.00 | 9.1% | — | 21.6% | 29.1% |
| Găng tay y tế / khám bệnh (cao su) | 4015.12.10 | Free | — | 12.5% | 112.5% |
Tổng thuế gồm thuế lao động cưỡng bức và các miễn trừ theo sản phẩm (Ghi chú 52 của HTSUS), thuế Mục 232 khi áp dụng và thuế Mục 301 với Trung Quốc. Chưa gồm phí.
Tính chính xác tổng chi phí nhập khẩu của bạn
Tra cứu hơn 23.000 dòng thuế của Hoa Kỳ. Chọn dòng mô tả đúng nhất sản phẩm của bạn.
Điều nhà xuất khẩu cần biết
- Nếu bạn bán theo DDP (giao hàng đã nộp thuế), bạn hoặc đại lý hải quan tại Hoa Kỳ phải nộp các khoản thuế này. Nếu bán FOB/EXW, người mua nộp — nhưng họ sẽ so sánh tổng chi phí của bạn với các nước khác.
- Thuế phụ thuộc vào nơi sản xuất hàng hóa, không phải nơi gửi hàng. Chuyển tải qua nước có thuế thấp hơn không làm thay đổi xuất xứ, và Hải quan Hoa Kỳ (CBP) kiểm tra rất chặt.
- Thuế lao động cưỡng bức được cộng thêm vào thuế thông thường, trừ các trường hợp miễn (vd. hàng miễn thuế theo USMCA, và hàng dệt may miễn thuế theo CAFTA-DR và của Jordan).